accidentally

/ˌæksəˈdɛnəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tình cờ, ngẫu nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "accidentally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
by chance and without planning in advance
✏️
Câu ví dụ
They accidentally left the door unlocked all night .
Họ vô tình để cửa mở khóa cả đêm.
✅
Luyện tập

"accidentally" nghĩa là gì?