Nghĩa tiếng Việt
một cách tình cờ, ngẫu nhiên
Đừng chỉ tra "accidentally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by chance and without planning in advance
Câu ví dụ
They accidentally left the door unlocked all night .
Họ vô tình để cửa mở khóa cả đêm.
Luyện tập
"accidentally" nghĩa là gì?