incredible

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, phi thường
💡
Definition (English)
extremely great or large
✏️
Câu ví dụ
The incredible diversity of wildlife in the rainforest is a marvel of nature .
Sự đa dạng đáng kinh ngạc của động vật hoang dã trong rừng nhiệt đới là một kỳ quan của thiên nhiên.
Luyện tập

"incredible" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality