Nghĩa tiếng Việt
kinh ngạc, ấn tượng
Đừng chỉ tra "astounding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely surprising or impressive
Câu ví dụ
The athlete 's performance was astounding, breaking multiple records in a single competition .
Màn trình diễn của vận động viên thật đáng kinh ngạc, phá vỡ nhiều kỷ lục trong một cuộc thi duy nhất.
Luyện tập
"astounding" nghĩa là gì?