astounding

/əˈstaʊndɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh ngạc, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "astounding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely surprising or impressive
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's performance was astounding, breaking multiple records in a single competition .
Màn trình diễn của vận động viên thật đáng kinh ngạc, phá vỡ nhiều kỷ lục trong một cuộc thi duy nhất.
✅
Luyện tập

"astounding" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality