helpfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hữu ích, một cách sẵn lòng giúp đỡ
Definition (English)
in a way that shows willingness or readiness to assist someone
Câu ví dụ
They helpfully offered suggestions for improving my resume .
Một cách hữu ích, họ đã đưa ra những gợi ý để cải thiện sơ yếu lý lịch của tôi.
Luyện tập
"helpfully" nghĩa là gì?