Honeycrisp

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Honeycrisp, Táo Honeycrisp
🎯
Đừng chỉ tra "Honeycrisp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of apple known for its sweet and crisp texture, popular for eating fresh and used in various culinary applications
✏️
Câu ví dụ
My son always prefer Honeycrisp for his lunchbox .
Con trai tôi luôn thích Honeycrisp cho hộp cơm trưa của mình.
✅
Luyện tập

"Honeycrisp" nghĩa là gì?