elderberry
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
quả cơm cháy, cây cơm cháy
Đừng chỉ tra "elderberry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, dark purple fruit that grows on the elder tree and is commonly used for culinary purposes and herbal remedies
Câu ví dụ
The elderberry bush in my backyard is blooming with small, fragrant white flowers.
Bụi cây cơm cháy trong sân sau của tôi đang nở hoa với những bông hoa trắng nhỏ, thơm.
Luyện tập
"elderberry" nghĩa là gì?