Nghĩa tiếng Việt
dâu tằm, quả dâu tằm
Đừng chỉ tra "mulberry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sweet and juicy fruit that comes in various colors, typically dark purple or red
Câu ví dụ
Unlike some berries that have small seeds , mulberries have larger seeds that add a bit of crunch to their texture .
Không giống như một số loại quả mọng có hạt nhỏ, dâu tằm có hạt lớn hơn làm tăng thêm một chút giòn cho kết cấu của chúng.
Luyện tập
"mulberry" nghĩa là gì?