rambutan
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chôm chôm, quả chôm chôm
Đừng chỉ tra "rambutan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a red tropical fruit with a slightly acidic taste, covered with soft spines, originally growing in Southeast Asia
Câu ví dụ
The kids were fascinated by the unique appearance of rambutan and eagerly tried it .
Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi vẻ ngoài độc đáo của chôm chôm và háo hức nếm thử.
Luyện tập
"rambutan" nghĩa là gì?