jackfruit

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mít, trái mít
🎯
Đừng chỉ tra "jackfruit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very large edible fruit of the fig family that grows in tropical areas, especially in India
✏️
Câu ví dụ
The chef began his cooking by marinating jackfruit in barbecue sauce and grilling it .
Đầu bếp bắt đầu nấu bằng cách ướp mít trong sốt barbecue và nướng nó.
✅
Luyện tập

"jackfruit" nghĩa là gì?