jackfruit
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
mít, trái mít
Đừng chỉ tra "jackfruit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very large edible fruit of the fig family that grows in tropical areas, especially in India
Câu ví dụ
The chef began his cooking by marinating jackfruit in barbecue sauce and grilling it .
Đầu bếp bắt đầu nấu bằng cách ướp mít trong sốt barbecue và nướng nó.
Luyện tập
"jackfruit" nghĩa là gì?