hexagram
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lục giác sao, ngôi sao sáu cánh
Đừng chỉ tra "hexagram" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geometry) a flat star-shaped figure with six points that can be formed by making equilateral triangles on each side of a regular hexagon
Luyện tập
"hexagram" nghĩa là gì?