decagon

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thập giác, đa giác mười cạnh
🎯
Đừng chỉ tra "decagon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geometry) a flat polygon with ten straight sides and ten angles
✏️
Câu ví dụ
The children were challenged to draw a perfect decagon during their geometry class .
Các em nhỏ được thử thách vẽ một hình thập giác hoàn hảo trong giờ học hình học.
✅
Luyện tập

"decagon" nghĩa là gì?