decagon
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thập giác, đa giác mười cạnh
Đừng chỉ tra "decagon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geometry) a flat polygon with ten straight sides and ten angles
Câu ví dụ
The children were challenged to draw a perfect decagon during their geometry class .
Các em nhỏ được thử thách vẽ một hình thập giác hoàn hảo trong giờ học hình học.
Luyện tập
"decagon" nghĩa là gì?