Nghĩa tiếng Việt
trong lúc đó, trong khi đó
Đừng chỉ tra "meantime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
during the period between two events
Câu ví dụ
The team will meet at 10 a.m.Meantime, we can catch up on emails .
Nhóm sẽ gặp nhau lúc 10 giờ sáng. Trong lúc đó, chúng ta có thể xử lý email.
Luyện tập
"meantime" nghĩa là gì?