meantime

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong lúc đó, trong khi đó
🎯
Đừng chỉ tra "meantime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
during the period between two events
✏️
Câu ví dụ
The team will meet at 10 a.m.Meantime, we can catch up on emails .
Nhóm sẽ gặp nhau lúc 10 giờ sáng. Trong lúc đó, chúng ta có thể xử lý email.
✅
Luyện tập

"meantime" nghĩa là gì?