any longer
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
lâu hơn nữa, nữa
Đừng chỉ tra "any longer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for more time after the current point
Câu ví dụ
They could n't delay the decision any longer; it had to be made .
Họ không thể trì hoãn quyết định lâu hơn nữa; nó phải được đưa ra.
Luyện tập
"any longer" nghĩa là gì?