summarily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt, không chậm trễ
💡
Definition (English)
without unnecessary delay or detailed consideration
✏️
Câu ví dụ
The urgent task was completed summarily to meet the deadline .
Nhiệm vụ khẩn cấp đã được hoàn thành một cách tóm tắt để đáp ứng thời hạn.
Luyện tập

"summarily" nghĩa là gì?