summarily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt, không chậm trễ
Definition (English)
without unnecessary delay or detailed consideration
Câu ví dụ
The urgent task was completed summarily to meet the deadline .
Nhiệm vụ khẩn cấp đã được hoàn thành một cách tóm tắt để đáp ứng thời hạn.
Luyện tập
"summarily" nghĩa là gì?