summarily

/səˈmɛɹɪɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt, không chậm trễ
🎯
Đừng chỉ tra "summarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without unnecessary delay or detailed consideration
✏️
Câu ví dụ
The urgent task was completed summarily to meet the deadline .
Nhiệm vụ khẩn cấp đã được hoàn thành một cách tóm tắt để đáp ứng thời hạn.
✅
Luyện tập

"summarily" nghĩa là gì?