Nghĩa tiếng Việt
đau lòng, thất vọng
Đừng chỉ tra "heartbroken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing intense sadness or disappointment due to a broken romantic relationship or other loss
Câu ví dụ
He seemed heartbroken after his best friend moved away to another country .
Anh ấy có vẻ đau lòng sau khi người bạn thân nhất của anh ấy chuyển đến một đất nước khác.
Luyện tập
"heartbroken" nghĩa là gì?