heartbroken

/ˈhɑɹtˌbɹoʊkən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau lòng, thất vọng
🎯
Đừng chỉ tra "heartbroken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing intense sadness or disappointment due to a broken romantic relationship or other loss
✏️
Câu ví dụ
He seemed heartbroken after his best friend moved away to another country .
Anh ấy có vẻ đau lòng sau khi người bạn thân nhất của anh ấy chuyển đến một đất nước khác.
✅
Luyện tập

"heartbroken" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions