passionately

/ˈpæʃənətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách say mê, với niềm đam mê
🎯
Đừng chỉ tra "passionately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with intense emotion, strong enthusiasm, or deep devotion
✏️
Câu ví dụ
The activist passionately criticized the policy changes .
Nhà hoạt động đã nhiệt tình chỉ trích những thay đổi chính sách.
✅
Luyện tập

"passionately" nghĩa là gì?