Nghĩa tiếng Việt
một cách say mê, với niềm đam mê
Đừng chỉ tra "passionately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with intense emotion, strong enthusiasm, or deep devotion
Câu ví dụ
The activist passionately criticized the policy changes .
Nhà hoạt động đã nhiệt tình chỉ trích những thay đổi chính sách.
Luyện tập
"passionately" nghĩa là gì?