fervently

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nhiệt thành, một cách say mê
🎯
Đừng chỉ tra "fervently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is deeply passionate, earnest, or sincere
✏️
Câu ví dụ
The students debated fervently during the competition , defending their viewpoints .
Các sinh viên đã tranh luận nhiệt tình trong cuộc thi, bảo vệ quan điểm của họ.
✅
Luyện tập

"fervently" nghĩa là gì?