Nghĩa tiếng Việt
một cách nhiệt thành, một cách say mê
Đừng chỉ tra "fervently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is deeply passionate, earnest, or sincere
Câu ví dụ
The students debated fervently during the competition , defending their viewpoints .
Các sinh viên đã tranh luận nhiệt tình trong cuộc thi, bảo vệ quan điểm của họ.
Luyện tập
"fervently" nghĩa là gì?