merrily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "merrily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a cheerful or joyful manner
✏️
Câu ví dụ
The puppy wagged its tail merrily when its owner came home .
Chú cún vẫy đuôi vui vẻ khi chủ của nó về nhà.
✅
Luyện tập

"merrily" nghĩa là gì?