Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Đừng chỉ tra "merrily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a cheerful or joyful manner
Câu ví dụ
The puppy wagged its tail merrily when its owner came home .
Chú cún vẫy đuôi vui vẻ khi chủ của nó về nhà.
Luyện tập
"merrily" nghĩa là gì?