enthusiastically

/ɪnˌθuziˈæstɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nhiệt tình, hăng hái
🎯
Đừng chỉ tra "enthusiastically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows great willingness, interest, or excitement
✏️
Câu ví dụ
The employees responded enthusiastically to the new company initiative , embracing change .
Nhân viên đã phản ứng một cách nhiệt tình với sáng kiến mới của công ty, chấp nhận sự thay đổi.
✅
Luyện tập

"enthusiastically" nghĩa là gì?