Nghĩa tiếng Việt
một cách nhiệt tình, hăng hái
Đừng chỉ tra "enthusiastically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that shows great willingness, interest, or excitement
Câu ví dụ
The employees responded enthusiastically to the new company initiative , embracing change .
Nhân viên đã phản ứng một cách nhiệt tình với sáng kiến mới của công ty, chấp nhận sự thay đổi.
Luyện tập
"enthusiastically" nghĩa là gì?