luckily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn thay, thật là may
💡
Definition (English)
used to express that a positive outcome or situation occurred by chance
✏️
Câu ví dụ
She misplaced her phone , but luckily, she retraced her steps and found it in the car .
Cô ấy để quên điện thoại, nhưng may mắn thay, cô ấy đã quay lại các bước của mình và tìm thấy nó trong xe.
Luyện tập

"luckily" nghĩa là gì?