Nghĩa tiếng Việt
may mắn thay, thật là may
Đừng chỉ tra "luckily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express that a positive outcome or situation occurred by chance
Câu ví dụ
She misplaced her phone , but luckily, she retraced her steps and found it in the car .
Cô ấy để quên điện thoại, nhưng may mắn thay, cô ấy đã quay lại các bước của mình và tìm thấy nó trong xe.
Luyện tập
"luckily" nghĩa là gì?