bite-sized

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cỡ vừa miệng, nhỏ vừa ăn
🎯
Đừng chỉ tra "bite-sized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) having portions or pieces small enough to be easily eaten in one or two bites
✏️
Câu ví dụ
The bakery offered a variety of bite-sized pastries , perfect for sampling different flavors .
Tiệm bánh cung cấp nhiều loại bánh ngọt nhỏ vừa miệng, hoàn hảo để nếm thử các hương vị khác nhau.
✅
Luyện tập

"bite-sized" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food Preparation