bite-sized
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cỡ vừa miệng, nhỏ vừa ăn
Đừng chỉ tra "bite-sized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) having portions or pieces small enough to be easily eaten in one or two bites
Câu ví dụ
The bakery offered a variety of bite-sized pastries , perfect for sampling different flavors .
Tiệm bánh cung cấp nhiều loại bánh ngọt nhỏ vừa miệng, hoàn hảo để nếm thử các hương vị khác nhau.
Luyện tập
"bite-sized" nghĩa là gì?