Nghĩa tiếng Việt
tốt nghiệp, có bằng cấp
Đừng chỉ tra "graduate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having completed studies beyond a bachelor's degree, such as a master's or doctoral degree
Câu ví dụ
The university offers a wide range of programs for graduate students, including master's and doctoral degrees.
Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình cho sinh viên tốt nghiệp, bao gồm bằng thạc sĩ và tiến sĩ.
Luyện tập
"graduate" nghĩa là gì?