blue-collar

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao động chân tay, thủ công
🎯
Đừng chỉ tra "blue-collar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to jobs or workers who engage in manual labor or skilled trades
✏️
Câu ví dụ
Blue-collar workers are known for their hands-on approach to problem-solving and their ability to work effectively with tools and machinery.
Công nhân cổ xanh được biết đến với cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề và khả năng làm việc hiệu quả với công cụ và máy móc.
✅
Luyện tập

"blue-collar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status