Nghĩa tiếng Việt
ly, cốc
Đừng chỉ tra "glass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container that is used for drinks and is made of glass
Câu ví dụ
They happily raised their glasses for a toast.
Họ vui vẻ nâng ly lên để chúc mừng.
Luyện tập
"glass" nghĩa là gì?