Nghĩa tiếng Việt
bát, tô
Đừng chỉ tra "bowl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round, deep container with an open top, used for holding food or liquid
Câu ví dụ
The salad was served in a decorative wooden bowl.
Món salad được phục vụ trong một bát gỗ trang trí.
Luyện tập
"bowl" nghĩa là gì?