Nghĩa tiếng Việt
chảo, nồi
Đừng chỉ tra "pan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a metal container with a long handle and a lid, used for cooking
Câu ví dụ
After cooking , he washed the pan and set it aside to dry .
Sau khi nấu ăn, anh ấy rửa chảo và để nó sang một bên cho khô.
Luyện tập
"pan" nghĩa là gì?