Nghĩa tiếng Việt
giống như thạch, có tính chất thạch
Đừng chỉ tra "gelatinous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a jelly-like consistency
Câu ví dụ
The slime mold left behind a gelatinous trail as it moved along the forest floor .
Nấm nhầy để lại một vệt dạng thạch khi nó di chuyển dọc theo sàn rừng.
Luyện tập
"gelatinous" nghĩa là gì?