gelatinous

/dʒəˈɫætənəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống như thạch, có tính chất thạch
🎯
Đừng chỉ tra "gelatinous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a jelly-like consistency
✏️
Câu ví dụ
The slime mold left behind a gelatinous trail as it moved along the forest floor .
Nấm nhầy để lại một vệt dạng thạch khi nó di chuyển dọc theo sàn rừng.
✅
Luyện tập

"gelatinous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency