granular

/ˈɡɹænjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dạng hạt, có hạt
🎯
Đừng chỉ tra "granular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a texture or structure made up of small, distinct particles or grains
✏️
Câu ví dụ
The cookie dough had a granular consistency due to the sugar and flour .
Bột bánh quy có độ đặc hạt do đường và bột.
✅
Luyện tập

"granular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency