Nghĩa tiếng Việt
dạng hạt, có hạt
Đừng chỉ tra "granular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a texture or structure made up of small, distinct particles or grains
Câu ví dụ
The cookie dough had a granular consistency due to the sugar and flour .
Bột bánh quy có độ đặc hạt do đường và bột.
Luyện tập
"granular" nghĩa là gì?