slushy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lỏng lẻo, tan chảy
Đừng chỉ tra "slushy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a partially melted, semi-liquid consistency, often associated with snow or ice
Câu ví dụ
The slushy consistency of the frozen cocktail added a fun and icy element to the drink .
Độ đặc sền sệt của ly cocktail đông lạnh đã thêm vào thức uống một yếu tố vui nhộn và lạnh giá.
Luyện tập
"slushy" nghĩa là gì?