Nghĩa tiếng Việt
có mùi mốc, có mùi hôi cũ
Đừng chỉ tra "fusty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a stale and old smell, often suggesting a lack of freshness or cleanliness
Câu ví dụ
The air in the cellar was thick and fusty, making it uncomfortable to breathe .
Không khí trong hầm dày đặc và hôi hám, khiến việc thở trở nên khó chịu.
Luyện tập
"fusty" nghĩa là gì?