fusty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có mùi mốc, có mùi hôi cũ
🎯
Đừng chỉ tra "fusty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a stale and old smell, often suggesting a lack of freshness or cleanliness
✏️
Câu ví dụ
The air in the cellar was thick and fusty, making it uncomfortable to breathe .
Không khí trong hầm dày đặc và hôi hám, khiến việc thở trở nên khó chịu.
✅
Luyện tập

"fusty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smell