smoky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có mùi khói, bốc khói
Definition (English)
having a strong smell of smoke
Câu ví dụ
The smoky fragrance of incense filled the room during the meditation session .
Mùi hương khói của hương trầm tràn ngập căn phòng trong buổi thiền định.
Luyện tập
"smoky" nghĩa là gì?