citrusy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có vị cam quýt, có mùi chanh
Đừng chỉ tra "citrusy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a taste or smell that is reminiscent of citrus fruits, like lemons, oranges, or limes
Câu ví dụ
The citrusy aroma of the lemon cake baking in the oven made everyone eager for dessert.
Mùi hương cam quýt của bánh chanh đang nướng trong lò khiến mọi người đều háo hức chờ món tráng miệng.
Luyện tập
"citrusy" nghĩa là gì?