Nghĩa tiếng Việt
hăng, cay
Đừng chỉ tra "pungent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong, sharp smell or taste that can be overpowering and somewhat unpleasant
Câu ví dụ
She coughed at the pungent fumes coming from the cleaning solution .
Cô ấy ho vì những làn khói hăng từ dung dịch tẩy rửa.
Luyện tập
"pungent" nghĩa là gì?