aromatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thơm, có mùi thơm
Definition (English)
having a strong and pleasant smell
Câu ví dụ
The aromatic oils used in the massage left her feeling refreshed and invigorated .
Các loại dầu thơm được sử dụng trong massage khiến cô ấy cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.
Luyện tập
"aromatic" nghĩa là gì?