aromatic

/ˌɛɹəˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thơm, có mùi thơm
🎯
Đừng chỉ tra "aromatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong and pleasant smell
✏️
Câu ví dụ
The aromatic oils used in the massage left her feeling refreshed and invigorated .
Các loại dầu thơm được sử dụng trong massage khiến cô ấy cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.
✅
Luyện tập

"aromatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smell