reeking

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bốc mùi hôi thối, hôi thối
🎯
Đừng chỉ tra "reeking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
emitting an extremely strong and unpleasant odor
✏️
Câu ví dụ
The reeking fumes from the factory were noticeable even from miles away.
Khói hôi thối từ nhà máy có thể nhận thấy ngay cả từ cách xa hàng dặm.
✅
Luyện tập

"reeking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smell