Nghĩa tiếng Việt
bốc mùi hôi thối, hôi thối
Đừng chỉ tra "reeking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
emitting an extremely strong and unpleasant odor
Câu ví dụ
The reeking fumes from the factory were noticeable even from miles away.
Khói hôi thối từ nhà máy có thể nhận thấy ngay cả từ cách xa hàng dặm.
Luyện tập
"reeking" nghĩa là gì?