Nghĩa tiếng Việt
thơm, có mùi thơm
Đừng chỉ tra "scented" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a delightful aroma
Câu ví dụ
The scented bath bombs fizzed in the warm water , releasing a burst of lavender and chamomile aromas for a relaxing soak .
Những quả bom tắm thơm sủi bọt trong nước ấm, tỏa ra hương hoa oải hương và cúc la mã cho một lần ngâm mình thư giãn.
Luyện tập
"scented" nghĩa là gì?