scented

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thơm, có mùi thơm
🎯
Đừng chỉ tra "scented" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a delightful aroma
✏️
Câu ví dụ
The scented bath bombs fizzed in the warm water , releasing a burst of lavender and chamomile aromas for a relaxing soak .
Những quả bom tắm thơm sủi bọt trong nước ấm, tỏa ra hương hoa oải hương và cúc la mã cho một lần ngâm mình thư giãn.
✅
Luyện tập

"scented" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smell