flamingo

/fɫəˈmɪŋɡoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồng hạc, chim hồng hạc
🎯
Đừng chỉ tra "flamingo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large aquatic bird with long legs and neck, pink plumage and a broad bill curved downward that lives near warm waters
✅
Luyện tập

"flamingo" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects