Nghĩa tiếng Việt
ruồi, muỗi
Đừng chỉ tra "fly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small flying insect that has two wings
Câu ví dụ
The fly quickly darted away when Jane tried to catch it .
Con ruồi nhanh chóng bay đi khi Jane cố bắt nó.
Luyện tập
"fly" nghĩa là gì?