fly

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ruồi, muỗi
🎯
Đừng chỉ tra "fly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small flying insect that has two wings
✏️
Câu ví dụ
The fly quickly darted away when Jane tried to catch it .
Con ruồi nhanh chóng bay đi khi Jane cố bắt nó.
✅
Luyện tập

"fly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects