Nghĩa tiếng Việt
con rết, con cuốn chiếu
Đừng chỉ tra "centipede" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an arthropod with many pairs of legs and a pair of poisonous fangs
Luyện tập
"centipede" nghĩa là gì?