centipede

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
con rết, con cuốn chiếu
🎯
Đừng chỉ tra "centipede" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an arthropod with many pairs of legs and a pair of poisonous fangs
✅
Luyện tập

"centipede" nghĩa là gì?