Nghĩa tiếng Việt
phà, tàu phà
Đừng chỉ tra "ferry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a boat or ship used to transport passengers and sometimes vehicles, usually across a body of water
Câu ví dụ
The ferry operates daily , connecting the two towns across the river .
Phà hoạt động hàng ngày, kết nối hai thị trấn qua sông.
Luyện tập
"ferry" nghĩa là gì?