forklift

/ˈfɔɹˌkɫɪft/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe nâng, xe nâng hàng
🎯
Đừng chỉ tra "forklift" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a powerful truck with forks at the front that is used to lift and move heavy materials, commonly found in places like warehouses and construction sites
✏️
Câu ví dụ
The forklift ran out of fuel , so they had to wait for a technician to refill it .
Xe nâng hết nhiên liệu, vì vậy họ phải đợi kỹ thuật viên đến đổ đầy lại.
✅
Luyện tập

"forklift" nghĩa là gì?