Nghĩa tiếng Việt
xe nâng, xe nâng hàng
Đừng chỉ tra "forklift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a powerful truck with forks at the front that is used to lift and move heavy materials, commonly found in places like warehouses and construction sites
Câu ví dụ
The forklift ran out of fuel , so they had to wait for a technician to refill it .
Xe nâng hết nhiên liệu, vì vậy họ phải đợi kỹ thuật viên đến đổ đầy lại.
Luyện tập
"forklift" nghĩa là gì?