hatchback

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe hatchback, xe có cửa sau mở lên
🎯
Đừng chỉ tra "hatchback" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a car with a rear door that swings upward, providing access to the cargo area, and usually has a shared space for passengers and cargo
✅
Luyện tập

"hatchback" nghĩa là gì?