cruise ship

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàu du lịch, du thuyền
💡
Definition (English)
a big ship for vacation trips, usually with fun things to do and entertainment on board
✏️
Câu ví dụ
She took a cruise ship to Alaska for a scenic voyage through the glaciers .
Cô ấy đã đi một tàu du lịch đến Alaska để có một chuyến đi ngắm cảnh qua các sông băng.
Luyện tập

"cruise ship" nghĩa là gì?