cherry picker
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thang nâng người, máy nâng người
Đừng chỉ tra "cherry picker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of elevated platform machinery that features a hydraulic or articulated arm with a platform at the end, enabling workers to access elevated areas for maintenance, construction, or other tasks
Câu ví dụ
The team used a cherry picker to change the lightbulbs in the ceiling of the warehouse .
Nhóm đã sử dụng máy nâng người để thay bóng đèn trên trần nhà kho.
Luyện tập
"cherry picker" nghĩa là gì?