fellow

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng nghiệp, bạn đồng hành
🎯
Đừng chỉ tra "fellow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to someone who shares similarities with one such as job, interest, etc. or is in the same situation
✏️
Câu ví dụ
Despite their differences , they remained united as fellow citizens of the same country .
Bất chấp sự khác biệt, họ vẫn đoàn kết như những đồng bào của cùng một đất nước.
✅
Luyện tập

"fellow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 476 - 500 Adjectives