fecal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân, liên quan đến phân
🎯
Đừng chỉ tra "fecal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to feces or bowel movements
✏️
Câu ví dụ
The presence of fecal contamination in water sources can pose health risks to humans .
Sự hiện diện của ô nhiễm phân trong nguồn nước có thể gây rủi ro cho sức khỏe con người.
✅
Luyện tập

"fecal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy