Nghĩa tiếng Việt
phân, liên quan đến phân
Đừng chỉ tra "fecal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to feces or bowel movements
Câu ví dụ
The presence of fecal contamination in water sources can pose health risks to humans .
Sự hiện diện của ô nhiễm phân trong nguồn nước có thể gây rủi ro cho sức khỏe con người.
Luyện tập
"fecal" nghĩa là gì?