haptic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xúc giác, cảm ứng
Đừng chỉ tra "haptic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the sense of touch or tactile sensations
Câu ví dụ
Haptic communication , such as hugs and handshakes , conveys emotions and strengthens social bonds .
Giao tiếp xúc giác, chẳng hạn như ôm và bắt tay, truyền đạt cảm xúc và tăng cường mối quan hệ xã hội.
Luyện tập
"haptic" nghĩa là gì?