orthopedic

/ˌɔɹθəˈpidɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉnh hình
🎯
Đừng chỉ tra "orthopedic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the branch of medicine focused on the bones and joints of the body
✏️
Câu ví dụ
Orthopedic care is essential for proper bone development in children .
Chăm sóc chỉnh hình là cần thiết cho sự phát triển xương đúng cách ở trẻ em.
✅
Luyện tập

"orthopedic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy