Nghĩa tiếng Việt
chỉnh hình
Đừng chỉ tra "orthopedic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the branch of medicine focused on the bones and joints of the body
Câu ví dụ
Orthopedic care is essential for proper bone development in children .
Chăm sóc chỉnh hình là cần thiết cho sự phát triển xương đúng cách ở trẻ em.
Luyện tập
"orthopedic" nghĩa là gì?