fair enough
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Khá công bằng, Bạn nói đúng
Đừng chỉ tra "fair enough" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to acknowledge the validity or logic behind someone's assertion, even if one doesn't entirely agree with it
Câu ví dụ
Fair enough , financial responsibility is important .
Khá công bằng, trách nhiệm tài chính là quan trọng.
Luyện tập
"fair enough" nghĩa là gì?