Nghĩa tiếng Việt
chạm trúng
Đừng chỉ tra "touche" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used humorously to show that someone has made a good point in an argument or discussion
Câu ví dụ
I may have underestimated your ability to counter my remarks, touché.
Tôi có thể đã đánh giá thấp khả năng phản bác lại nhận xét của tôi của bạn, touché.
Luyện tập
"touche" nghĩa là gì?